врачева́ние врачевание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chữa bệnh, trị liệu, điều trị, y thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchврачева́ниеврачева́ния
Sinh cáchврачева́нияврачева́ний
Tặng cáchврачева́ниюврачева́ниям
Đối cáchврачева́ниеврачева́ния
Công cụ cáchврачева́ниемврачева́ниями
Giới cáchврачева́нииврачева́ниях