врата́рь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thủ môn, thủ thành, giữ thành, giữ gôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | врата́рь | вратари́ |
| Sinh cách | вратаря́ | вратаре́й |
| Tặng cách | вратарю́ | вратаря́м |
| Đối cách | вратаря́ | вратаре́й |
| Công cụ cách | вратарём | вратаря́ми |
| Giới cách | вратаре́ | вратаря́х |