врата́рь вратарь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thủ môn, thủ thành, giữ thành, giữ gôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchврата́рьвратари́
Sinh cáchвратаря́вратаре́й
Tặng cáchвратарю́вратаря́м
Đối cáchвратаря́вратаре́й
Công cụ cáchвратарёмвратаря́ми
Giới cáchвратаре́вратаря́х