Từ điển

    враздро́бь враздробь

    trạng từ

    Nghĩa

    1. riêng lẻ, tách riêng

    Từ liên quan

    разде́льноBiệt lập, riêng biệt, riêng lẻ, cách biệt, lẻ loi, riêng; rành rọt, rõ ràng, rành mạch, tách bạchпо́розньriêng rẽ, tách ra
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)