враздро́бь враздробьtrạng từNghĩariêng lẻ, tách riêngTừ liên quanразде́льноBiệt lập, riêng biệt, riêng lẻ, cách biệt, lẻ loi, riêng; rành rọt, rõ ràng, rành mạch, tách bạchпо́розньriêng rẽ, tách ra