вра́жий вражий

tính từ

Nghĩa

  1. của kẻ thù, thù địch, của địch, của đối phương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвра́жийвра́жьевра́жьявра́жьи
Sinh cáchвра́жьеговра́жьеговра́жьейвра́жьих
Tặng cáchвра́жьемувра́жьемувра́жьейвра́жьим
Đối cáchвра́жий, вра́жьеговра́жьевра́жьювра́жьи, вра́жьих
Công cụ cáchвра́жьимвра́жьимвра́жьей, вра́жьеювра́жьими
Giới cáchвра́жьемвра́жьемвра́жьейвра́жьих