впёртый

tính từ

Nghĩa

  1. bị nhét chặt, bị ép vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвпёртыйвпёртоевпёртаявпёртые
Sinh cáchвпёртоговпёртоговпёртойвпёртых
Tặng cáchвпёртомувпёртомувпёртойвпёртым
Đối cáchвпёртого, впёртыйвпёртоевпёртуювпёртых, впёртые
Công cụ cáchвпёртымвпёртымвпёртой, впёртоювпёртыми
Giới cáchвпёртомвпёртомвпёртойвпёртых
Dạng ngắnвпёртвпёртовпёртавпёрты

впере́ть впереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhét vào, đẩy vào, chèn vào

Chia động từ

Tương lai
явопру́
тывопрёшь
он / она / оновопрёт
мывопрём
вывопрёте
онивопру́т
Quá khứ
Giống đựcвпёр
Giống cáiвпёрла
Giống trungвпёрло
Số nhiềuвпёрли
Mệnh lệnh
Số ítвопри́
Số nhiềuвопри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—впёрший
Bị động—впёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—впёрши, впере́в