впуска́ющий впускающий

tính từ

Nghĩa

  1. cho vào, mở cửa cho vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвпуска́ющийвпуска́ющеевпуска́ющаявпуска́ющие
Sinh cáchвпуска́ющеговпуска́ющеговпуска́ющейвпуска́ющих
Tặng cáchвпуска́ющемувпуска́ющемувпуска́ющейвпуска́ющим
Đối cáchвпуска́ющего, впуска́ющийвпуска́ющеевпуска́ющуювпуска́ющих, впуска́ющие
Công cụ cáchвпуска́ющимвпуска́ющимвпуска́ющей, впуска́ющеювпуска́ющими
Giới cáchвпуска́ющемвпуска́ющемвпуска́ющейвпуска́ющих

впуска́ть впускать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cho... vào, để... vào, đưa... vào

Chia động từ

Hiện tại
явпуска́ю
тывпуска́ешь
он / она / оновпуска́ет
мывпуска́ем
вывпуска́ете
онивпуска́ют
Quá khứ
Giống đựcвпуска́л
Giống cáiвпуска́ла
Giống trungвпуска́ло
Số nhiềuвпуска́ли
Mệnh lệnh
Số ítвпуска́й
Số nhiềuвпуска́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвпуска́ющийвпуска́вший
Bị độngвпуска́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпуска́явпускав, впускавши

Ví dụ

  • не впускать кого-л.
    không cho (không để) ai vào