впуска́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể впусти́тьcho vào, để vào
Nghĩa
- Cho... vào, để... vào, đưa... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | впуска́ю |
| ты | впуска́ешь |
| он / она / оно | впуска́ет |
| мы | впуска́ем |
| вы | впуска́ете |
| они | впуска́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | впуска́л |
| Giống cái | впуска́ла |
| Giống trung | впуска́ло |
| Số nhiều | впуска́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | впуска́й |
| Số nhiều | впуска́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | впуска́ющий | впуска́вший |
| Bị động | впуска́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | впуска́я | впускав, впускавши |
Ví dụ
- не впускать кого-л.không cho (không để) ai vào