впуск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cho vào
  2. xung nạp, nạp vàosựтех.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвпу́сквпу́ски
Sinh cáchвпу́скавпу́сков
Tặng cáchвпу́скувпу́скам
Đối cáchвпу́сквпу́ски
Công cụ cáchвпу́скомвпу́сками
Giới cáchвпу́скевпу́сках