впряга́ть впрягать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thắng

Chia động từ

Hiện tại
явпряга́ю
тывпряга́ешь
он / она / оновпряга́ет
мывпряга́ем
вывпряга́ете
онивпряга́ют
Quá khứ
Giống đựcвпряга́л
Giống cáiвпряга́ла
Giống trungвпряга́ло
Số nhiềuвпряга́ли
Mệnh lệnh
Số ítвпряга́й
Số nhiềuвпряга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвпряга́ющийвпряга́вший
Bị độngвпряга́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпряга́явпрягав, впрягавши

Ví dụ

  • впрягать лощадь
    thắng ngựa