впры́скивать впрыскивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tiêm

Chia động từ

Hiện tại
явпры́скиваю
тывпры́скиваешь
он / она / оновпры́скивает
мывпры́скиваем
вывпры́скиваете
онивпры́скивают
Quá khứ
Giống đựcвпры́скивал
Giống cáiвпры́скивала
Giống trungвпры́скивало
Số nhiềuвпры́скивали
Mệnh lệnh
Số ítвпры́скивай
Số nhiềuвпры́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвпры́скивающийвпры́скивавший
Bị độngвпры́скиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпры́скиваявпрыскивав, впрыскивавши

Ví dụ

  • впрыскивать больному морфий
    tiêm moóc- phin cho người bệnh