впры́скивание впрыскивание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tiêm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвпры́скиваниевпры́скивания
Sinh cáchвпры́скиваниявпры́скиваний
Tặng cáchвпры́скиваниювпры́скиваниям
Đối cáchвпры́скиваниевпры́скивания
Công cụ cáchвпры́скиваниемвпры́скиваниями
Giới cáchвпры́скиваниивпры́скиваниях