впры́гивать впрыгивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhảy vào, chui vào, nhảy tót vào

Chia động từ

Hiện tại
явпры́гиваю
тывпры́гиваешь
он / она / оновпры́гивает
мывпры́гиваем
вывпры́гиваете
онивпры́гивают
Quá khứ
Giống đựcвпры́гивал
Giống cáiвпры́гивала
Giống trungвпры́гивало
Số nhiềuвпры́гивали
Mệnh lệnh
Số ítвпры́гивай
Số nhiềuвпры́гивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвпры́гивающийвпры́гивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпры́гиваявпрыгивав, впрыгивавши