Từ điển

    вприся́дку вприсядку

    trạng từ

    Nghĩa

    1. Ngồi nhảy, nhảy ngồi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)