вполза́вший вползавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã bò vào, đã trườn vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвполза́вшийвполза́вшеевполза́вшаявполза́вшие
Sinh cáchвполза́вшеговполза́вшеговполза́вшейвполза́вших
Tặng cáchвполза́вшемувполза́вшемувполза́вшейвполза́вшим
Đối cáchвполза́вшего, вполза́вшийвполза́вшеевполза́вшуювполза́вших, вполза́вшие
Công cụ cáchвполза́вшимвполза́вшимвполза́вшей, вполза́вшеювполза́вшими
Giới cáchвполза́вшемвполза́вшемвполза́вшейвполза́вших

вполза́ть вползать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bò lên, leo lên, trèo lênна В
  2. bò vào, trườn vào, luồn vàoв В

Chia động từ

Hiện tại
явполза́ю
тывполза́ешь
он / она / оновполза́ет
мывполза́ем
вывполза́ете
онивполза́ют
Quá khứ
Giống đựcвполза́л
Giống cáiвполза́ла
Giống trungвполза́ло
Số nhiềuвполза́ли
Mệnh lệnh
Số ítвполза́й
Số nhiềuвполза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвполза́ющийвполза́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвполза́явползав, вползавши