Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
вплотну́ю
вплотную
khác
Nghĩa
một cách nghiêm túc, một cách chuyên tâm
sát rạt, sát ngay
adv
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2