впи́тывать впитывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hút... vào, thấm... vào, ngấm... vào
  2. hấp thụ, hấp thu, thấm nhuầnперен.

Chia động từ

Hiện tại
явпи́тываю
тывпи́тываешь
он / она / оновпи́тывает
мывпи́тываем
вывпи́тываете
онивпи́тывают
Quá khứ
Giống đựcвпи́тывал
Giống cáiвпи́тывала
Giống trungвпи́тывало
Số nhiềuвпи́тывали
Mệnh lệnh
Số ítвпи́тывай
Số nhiềuвпи́тывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвпи́тывающийвпи́тывавший
Bị độngвпи́тываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпи́тываявпитывав, впитывавши

Từ liên quan