впи́сываться вписываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hòa hợp, phù hợp

Chia động từ

Hiện tại
явпи́сываюсь
тывпи́сываешься
он / она / оновпи́сывается
мывпи́сываемся
вывпи́сываетесь
онивпи́сываются
Quá khứ
Giống đựcвпи́сывался
Giống cáiвпи́сывалась
Giống trungвпи́сывалось
Số nhiềuвпи́сывались
Mệnh lệnh
Số ítвпи́сывайся
Số nhiềuвпи́сывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвпи́сывающийсявпи́сывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпи́сываясьвписывавшись