впива́ющий впивающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang hút vào, đang thấm vào
  2. đang nhìn chằm chằm, đang nhìn như nuốt lấygaze

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвпива́ющийвпива́ющеевпива́ющаявпива́ющие
Sinh cáchвпива́ющеговпива́ющеговпива́ющейвпива́ющих
Tặng cáchвпива́ющемувпива́ющемувпива́ющейвпива́ющим
Đối cáchвпива́ющего, впива́ющийвпива́ющеевпива́ющуювпива́ющих, впива́ющие
Công cụ cáchвпива́ющимвпива́ющимвпива́ющей, впива́ющеювпива́ющими
Giới cáchвпива́ющемвпива́ющемвпива́ющейвпива́ющих

впива́ть впивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hấp thụ, ngấm, thấm vào

Chia động từ

Hiện tại
явпива́ю
тывпива́ешь
он / она / оновпива́ет
мывпива́ем
вывпива́ете
онивпива́ют
Quá khứ
Giống đựcвпива́л
Giống cáiвпива́ла
Giống trungвпива́ло
Số nhiềuвпива́ли
Mệnh lệnh
Số ítвпива́й
Số nhiềuвпива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвпива́ющийвпивавший
Bị độngвпиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпива́явпивав, впивавши