впеча́таться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- in hằn, khắc sâu vào trí nhớinto memory
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | впеча́таюсь |
| ты | впеча́таешься |
| он / она / оно | впеча́тается |
| мы | впеча́таемся |
| вы | впеча́таетесь |
| они | впеча́таются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | впеча́тался |
| Giống cái | впеча́талась |
| Giống trung | впеча́талось |
| Số nhiều | впеча́тались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | впеча́тайся |
| Số nhiều | впеча́тайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | впеча́тавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | впеча́тавшись |