впери́ться впериться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhìn chằm chằm, nhìn đăm đăm

Chia động từ

Tương lai
явперю́сь
тывпери́шься
он / она / оновпери́тся
мывпери́мся
вывпери́тесь
онивперя́тся
Quá khứ
Giống đựcвпери́лся
Giống cáiвпери́лась
Giống trungвпери́лось
Số nhiềuвпери́лись
Mệnh lệnh
Số ítвпери́сь
Số nhiềuвпери́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—впери́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—впери́вшись, вперя́сь