впаде́ние впадение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cửa sông, vàmреки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвпаде́ниевпаде́ния
Sinh cáchвпаде́ниявпаде́ний
Tặng cáchвпаде́ниювпаде́ниям
Đối cáchвпаде́ниевпаде́ния
Công cụ cáchвпаде́ниемвпаде́ниями
Giới cáchвпаде́ниивпаде́ниях