воцаре́ние воцарение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lên ngôi, đăng quang, lên ngôi vua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвоцаре́ниевоцаре́ния
Sinh cáchвоцаре́ниявоцаре́ний
Tặng cáchвоцаре́ниювоцаре́ниям
Đối cáchвоцаре́ниевоцаре́ния
Công cụ cáchвоцаре́ниемвоцаре́ниями
Giới cáchвоцаре́ниивоцаре́ниях