воткну́ться воткнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắm vào, đâm vào, ghim vào
  2. đâm phải, va phải, đụng phải

Chia động từ

Tương lai
явоткну́сь
тывоткнёшься
он / она / оновоткнётся
мывоткнёмся
вывоткнётесь
онивоткну́тся
Quá khứ
Giống đựcвоткну́лся
Giống cáiвоткну́лась
Giống trungвоткну́лось
Số nhiềuвоткну́лись
Mệnh lệnh
Số ítвоткни́сь
Số nhiềuвоткни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—воткну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—воткну́вшись