восьму́шка восьмушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. một phần tám pound, khổ octavo, sách khổ octavo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвосьму́шкавосьму́шки
Sinh cáchвосьму́шкивосьму́шек
Tặng cáchвосьму́шкевосьму́шкам
Đối cáchвосьму́шкувосьму́шки
Công cụ cáchвосьму́шкойвосьму́шками
Giới cáchвосьму́шкевосьму́шках