восхити́ться восхититься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thán phục, ngưỡng mộ

Chia động từ

Tương lai
явосхищу́сь
тывосхити́шься
он / она / оновосхити́тся
мывосхити́мся
вывосхити́тесь
онивосхитя́тся
Quá khứ
Giống đựcвосхити́лся
Giống cáiвосхити́лась
Giống trungвосхити́лось
Số nhiềuвосхити́лись
Mệnh lệnh
Số ítвосхити́сь
Số nhiềuвосхити́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—восхити́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—восхити́вшись