восторга́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Khoái trá, khoái chá, khoái chí, thích thú, hân hoan, phấn khởi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | восторга́юсь |
| ты | восторга́ешься |
| он / она / оно | восторга́ется |
| мы | восторга́емся |
| вы | восторга́етесь |
| они | восторга́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | восторга́лся |
| Giống cái | восторга́лась |
| Giống trung | восторга́лось |
| Số nhiều | восторга́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | восторга́йся |
| Số nhiều | восторга́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | восторга́ющийся | восторга́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | восторга́ясь | восторгавшись |