востокове́дение востоковедение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Đông phương học
  2. Đông phương học, nghiên cứu phương Đôngmôn, khoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвостокове́дениевостокове́дения
Sinh cáchвостокове́дениявостокове́дений
Tặng cáchвостокове́дениювостокове́дениям
Đối cáchвостокове́дениевостокове́дения
Công cụ cáchвостокове́дениемвостокове́дениями
Giới cáchвостокове́дениивостокове́дениях