востокове́дение
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Đông phương học
- Đông phương học, nghiên cứu phương Đôngmôn, khoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | востокове́дение | востокове́дения |
| Sinh cách | востокове́дения | востокове́дений |
| Tặng cách | востокове́дению | востокове́дениям |
| Đối cách | востокове́дение | востокове́дения |
| Công cụ cách | востокове́дением | востокове́дениями |
| Giới cách | востокове́дении | востокове́дениях |