востокове́д востоковед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà Đông phương học, người nghiên cứu phương Đông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвостокове́двостокове́ды
Sinh cáchвостокове́давостокове́дов
Tặng cáchвостокове́дувостокове́дам
Đối cáchвостокове́давостокове́дов
Công cụ cáchвостокове́домвостокове́дами
Giới cáchвостокове́девостокове́дах