воссозда́ться воссоздаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được tái tạo, được khôi phục, được phục hồi, được hồi sinh

Chia động từ

Tương lai
явоссозда́мся
тывоссозда́шься
он / она / оновоссозда́стся
мывоссоздади́мся
вывоссоздади́тесь
онивоссоздаду́тся
Quá khứ
Giống đựcвоссозда́лся
Giống cáiвоссоздала́сь
Giống trungвоссозда́лось//воссоздало́сь
Số nhiềuвоссозда́лись//воссоздали́сь
Mệnh lệnh
Số ítвоссозда́йся
Số nhiềuвоссозда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—воссозда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—воссоздавшись