воссия́вший воссиявший

tính từ

Nghĩa

  1. tỏa sáng rực rỡ, huy hoàng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвоссия́вшийвоссия́вшеевоссия́вшаявоссия́вшие
Sinh cáchвоссия́вшеговоссия́вшеговоссия́вшейвоссия́вших
Tặng cáchвоссия́вшемувоссия́вшемувоссия́вшейвоссия́вшим
Đối cáchвоссия́вшего, воссия́вшийвоссия́вшеевоссия́вшуювоссия́вших, воссия́вшие
Công cụ cáchвоссия́вшимвоссия́вшимвоссия́вшей, воссия́вшеювоссия́вшими
Giới cáchвоссия́вшемвоссия́вшемвоссия́вшейвоссия́вших

воссия́ть воссиять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tỏa sáng, rực rỡ, bừng sáng, lóe sáng

Chia động từ

Hiện tại
явоссия́ю
тывоссия́ешь
он / она / оновоссия́ет
мывоссия́ем
вывоссия́ете
онивоссия́ют
Quá khứ
Giống đựcвоссия́л
Giống cáiвоссия́ла
Giống trungвоссия́ло
Số nhiềuвоссия́ли
Mệnh lệnh
Số ítвоссия́й
Số nhiềuвоссия́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—воссия́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—воссия́в, воссиявши