восседа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngồi oai vệ, ngự
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | восседа́ю |
| ты | восседа́ешь |
| он / она / оно | восседа́ет |
| мы | восседа́ем |
| вы | восседа́ете |
| они | восседа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | восседа́л |
| Giống cái | восседа́ла |
| Giống trung | восседа́ло |
| Số nhiều | восседа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | восседа́й |
| Số nhiều | восседа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | восседа́ющий | восседа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | восседа́я | восседав, восседавши |