воспрять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hồi phục, tỉnh táo lại, vực dậy, phấn chấn, phục hồi

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—воспрявший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—воспряв, воспрявши