воско́вница восковница

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cây sáp, cây Myrica

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвоско́вница—
Sinh cáchвоско́вницы—
Tặng cáchвоско́внице—
Đối cáchвоско́вницу—
Công cụ cáchвоско́вницей—
Giới cáchвоско́внице—