воско́вница
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cây sáp, cây Myrica
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воско́вница | — |
| Sinh cách | воско́вницы | — |
| Tặng cách | воско́внице | — |
| Đối cách | воско́вницу | — |
| Công cụ cách | воско́вницей | — |
| Giới cách | воско́внице | — |