ворю́га ворюга

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ trộm, tên gian

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchворю́гаворю́ги
Sinh cáchворю́гиворю́г
Tặng cáchворю́геворю́гам
Đối cáchворю́гуворю́г
Công cụ cáchворю́гой, ворю́гоюворю́гами
Giới cáchворю́геворю́гах