ворчли́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính càu nhàu, tính hay càu nhàu, tính hay phàn nàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ворчли́вость | ворчли́вости |
| Sinh cách | ворчли́вости | ворчли́востей |
| Tặng cách | ворчли́вости | ворчли́востям |
| Đối cách | ворчли́вость | ворчли́вости |
| Công cụ cách | ворчли́востью | ворчли́востями |
| Giới cách | ворчли́вости | ворчли́востях |