ворсу́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang chải xù lông vải, có lớp lông nổi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ворсу́ющий | ворсу́ющее | ворсу́ющая | ворсу́ющие |
| Sinh cách | ворсу́ющего | ворсу́ющего | ворсу́ющей | ворсу́ющих |
| Tặng cách | ворсу́ющему | ворсу́ющему | ворсу́ющей | ворсу́ющим |
| Đối cách | ворсу́ющего, ворсу́ющий | ворсу́ющее | ворсу́ющую | ворсу́ющих, ворсу́ющие |
| Công cụ cách | ворсу́ющим | ворсу́ющим | ворсу́ющей, ворсу́ющею | ворсу́ющими |
| Giới cách | ворсу́ющем | ворсу́ющем | ворсу́ющей | ворсу́ющих |