ворсуемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được chải xù lông vảito raise nap

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchворсуемыйворсуемоеворсуемаяворсуемые
Sinh cáchворсуемоговорсуемоговорсуемойворсуемых
Tặng cáchворсуемомуворсуемомуворсуемойворсуемым
Đối cáchворсуемого, ворсуемыйворсуемоеворсуемуюворсуемых, ворсуемые
Công cụ cáchворсуемымворсуемымворсуемой, ворсуемоюворсуемыми
Giới cáchворсуемомворсуемомворсуемойворсуемых
Dạng ngắnворсуемворсуемоворсуемаворсуемы

ворсова́ть ворсовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chải len, làm xù vải, chải lông

Chia động từ

Hiện tại
яворсу́ю
тыворсу́ешь
он / она / оноворсу́ет
мыворсу́ем
выворсу́ете
ониворсу́ют
Quá khứ
Giống đựcворсова́л
Giống cáiворсова́ла
Giống trungворсова́ло
Số nhiềuворсова́ли
Mệnh lệnh
Số ítворсу́й
Số nhiềuворсу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngворсу́ющийворсова́вший
Bị độngворсуемыйворсо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từворсу́яворсовавши