ворсова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chải len, làm xù vải, chải lông
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ворсу́ю |
| ты | ворсу́ешь |
| он / она / оно | ворсу́ет |
| мы | ворсу́ем |
| вы | ворсу́ете |
| они | ворсу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ворсова́л |
| Giống cái | ворсова́ла |
| Giống trung | ворсова́ло |
| Số nhiều | ворсова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ворсу́й |
| Số nhiều | ворсу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ворсу́ющий | ворсова́вший |
| Bị động | ворсуемый | ворсо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ворсу́я | ворсовавши |