ворс

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tuyết, lông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́рсво́рсы
Sinh cáchво́рсаво́рсов
Tặng cáchво́рсуво́рсам
Đối cáchво́рсво́рсы
Công cụ cáchво́рсомво́рсами
Giới cáchво́рсево́рсах

Ví dụ

  • навести ворс
    chải tuyết