вороши́ться ворошиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cựa quậy, cử động, di chuyển

Chia động từ

Hiện tại
яворошу́сь
тывороши́шься
он / она / оновороши́тся
мывороши́мся
вывороши́тесь
онивороша́тся
Quá khứ
Giống đựcвороши́лся
Giống cáiвороши́лась
Giống trungвороши́лось
Số nhiềuвороши́лись
Mệnh lệnh
Số ítвороши́сь
Số nhiềuвороши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвороша́щийсявороши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвороша́сьворошившись