воро́чаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Trở mình, cựa mình, trằn trọc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | воро́чаюсь |
| ты | воро́чаешься |
| он / она / оно | воро́чается |
| мы | воро́чаемся |
| вы | воро́чаетесь |
| они | воро́чаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | воро́чался |
| Giống cái | воро́чалась |
| Giống trung | воро́чалось |
| Số nhiều | воро́чались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | воро́чайся |
| Số nhiều | воро́чайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | воро́чающийся | воро́чавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | воро́чаясь | ворочавшись |