вороти́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trở về
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ворочу́сь |
| ты | воро́тишься |
| он / она / оно | воро́тится |
| мы | воро́тимся |
| вы | воро́титесь |
| они | воро́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вороти́лся |
| Giống cái | вороти́лась |
| Giống trung | вороти́лось |
| Số nhiều | вороти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вороти́сь |
| Số nhiều | вороти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вороти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вороти́вшись, воротя́сь |