вороно́к воронок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngựa đenлошадь
  2. xe cảnh sát, xe tù
  3. toa chở gia súc
  4. chim én nhàптица
  5. hố bom, miệng hố
  6. phễu

воро́нка воронка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hố, hố phễu, hố đạn, hố bomот зрыва, снаряда, бомбыcái
  2. phễuдля наливанияcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchворо́нкаворо́нки
Sinh cáchворо́нкиворо́нок
Tặng cáchворо́нкеворо́нкам
Đối cáchворо́нкуворо́нки
Công cụ cáchворо́нкой, воро́нкоюворо́нками
Giới cáchворо́нкеворо́нках