вороно́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngựa đenлошадь
- xe cảnh sát, xe tù
- toa chở gia súc
- chim én nhàптица
- hố bom, miệng hố
- phễu
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воро́нка | воро́нки |
| Sinh cách | воро́нки | воро́нок |
| Tặng cách | воро́нке | воро́нкам |
| Đối cách | воро́нку | воро́нки |
| Công cụ cách | воро́нкой, воро́нкою | воро́нками |
| Giới cách | воро́нке | воро́нках |