воро́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hố, hố phễu, hố đạn, hố bomот зрыва, снаряда, бомбыcái
- phễuдля наливанияcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воро́нка | воро́нки |
| Sinh cách | воро́нки | воро́нок |
| Tặng cách | воро́нке | воро́нкам |
| Đối cách | воро́нку | воро́нки |
| Công cụ cách | воро́нкой, воро́нкою | воро́нками |
| Giới cách | воро́нке | воро́нках |