Từ điển

    воровско́й воровской

    tính từ

    Nghĩa

    1. Kẻ cắp, kẻ trộm

    Ví dụ

    • воровской язык, жаргон
      tiếng lóng của bọn trộm cắp
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)