воробе́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chim sẻ, sẻPasser
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воробе́й | воробьи́ |
| Sinh cách | воробья́ | воробьёв |
| Tặng cách | воробью́ | воробья́м |
| Đối cách | воробья́ | воробьёв |
| Công cụ cách | воробьём | воробья́ми |
| Giới cách | воробье́ | воробья́х |
