воркотня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lời càu nhàu, tiếng càu nhàu, sự càu nhàu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воркотня́ | воркотни́ |
| Sinh cách | воркотни́ | воркотне́й |
| Tặng cách | воркотне́ | воркотня́м |
| Đối cách | воркотню́ | воркотни́ |
| Công cụ cách | воркотнёй, воркотнёю | воркотня́ми |
| Giới cách | воркотне́ | воркотня́х |