во́рвань ворвань

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mỡ cá voi, mỡ hải cẩu, mỡ động vật biển
  2. dầu cá voi, dầu cá
  3. dầu cá voi, dầu mỡ cá voi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́рваньво́рвани
Sinh cáchво́рваниво́рваней
Tặng cáchво́рваниво́рваням
Đối cáchво́рваньво́рвани
Công cụ cáchво́рваньюво́рванями
Giới cáchво́рваниво́рванях