вопреки́ вопреки

khác

Nghĩa

  1. bất chấp, không kểне считаясь
  2. mặc dù, mặc dầu, mặc choнесмотря на
  3. Trái với, ngược vớihẳn

Ví dụ

  • вопреки моему желанию
    trái [hẳn] với ý muốn của tôi
  • вопреки ожиданиям
    trái hẳn với dự đoán, trái với sự chờ đợi
  • вопреки рассудку
    trái với lý trí