вопреки́
khác
Nghĩa
- bất chấp, không kểне считаясь
- mặc dù, mặc dầu, mặc choнесмотря на
- Trái với, ngược vớihẳn
Ví dụ
- вопреки моему желаниюtrái [hẳn] với ý muốn của tôi
- вопреки ожиданиямtrái hẳn với dự đoán, trái với sự chờ đợi
- вопреки рассудкуtrái với lý trí
