вонзи́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đâm sâu, cắm vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вонжу́сь |
| ты | вонзи́шься |
| он / она / оно | вонзи́тся |
| мы | вонзи́мся |
| вы | вонзи́тесь |
| они | вонзя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вонзи́лся |
| Giống cái | вонзи́лась |
| Giống trung | вонзи́лось |
| Số nhiều | вонзи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вонзи́сь |
| Số nhiều | вонзи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вонзи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вонзи́вшись |