вонзи́ться вонзиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đâm sâu, cắm vào

Chia động từ

Tương lai
явонжу́сь
тывонзи́шься
он / она / оновонзи́тся
мывонзи́мся
вывонзи́тесь
онивонзя́тся
Quá khứ
Giống đựcвонзи́лся
Giống cáiвонзи́лась
Giống trungвонзи́лось
Số nhiềuвонзи́лись
Mệnh lệnh
Số ítвонзи́сь
Số nhiềuвонзи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вонзи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вонзи́вшись